|
|
TE67GC11051630 |
ALFALAVAL |
Temperature transmitter |
|
|
|
X58899715 |
Phụ tùng máy chiết lon |
Pressure rubber |
|
|
|
|
Phụ tùng máy chiết lon |
Deflector rubber black |
|
|
|
1202.33.05.650/1 |
Phụ tùng máy chiết lon |
Liquid cone |
|
|
|
H29233020651 |
Phụ tùng máy chiết lon |
Countersunk screw |
|
|
|
1202.33.06.295/1 |
Phụ tùng máy chiết lon |
Centering tulip |
|
|
|
H20433033701 |
Phụ tùng máy chiết lon |
Groove nut |
|
|
|
09651167 |
Phụ tùng máy chiết lon |
Pressure spring |
|
|
|
1235.05.01.014/1 |
Phụ tùng máy chiết lon |
Brake disk |
|
|
|
58881357 |
Phụ tùng máy chiết lon |
Pinion |
|
|
|
Z/721-23-005-0 |
Phụ tùng cho máy dán nhãn chai bia |
Sponge roll cpl. L=128 Ø=16
blue material |
|
|
|
Z/080-27-0739 |
Phụ tùng cho máy dán nhãn chai bia |
Clamp star wheel with bottle neck guiding cpl.
K080-F41 R-L H1=3 H2=70 H3=70 |
|
|
|
Z/054-15-909-6 |
Phụ tùng cho máy dán nhãn chai bia |
Glue pump
Part no: 2-054-15-701-5 |
|
|
|
Z/054-15-109-1 |
Phụ tùng cho máy dán nhãn chai bia |
Glue pump AR with heating cpl. PD02+H102
with cover and with mounting clamp ring |
|
|
|
z/018-27-764-0 |
Phụ tùng cho máy dán nhãn chai bia |
Roller cpl. Conical, 11°, D=49 |
|
|
|
Y/723-F21-0002 |
Phụ tùng cho máy dán nhãn chai bia |
Gripper cylinder body front label 100x75; 4-parted; |
|
|
|
Y/723-F21-0001 |
Phụ tùng cho máy dán nhãn chai bia |
Gripper cylinder pointed foil 105x105; 6-parted; |
|
|
|
Y/080-F81-1002 |
Phụ tùng cho máy dán nhãn chai bia |
Sponge cpl. Foil
Same as ordered with your PO 130312 |
|
|
|
Y/080-F81-1001 |
Phụ tùng cho máy dán nhãn chai bia |
Sponge cpl. corps
Same as ordered with your PO 130312 |
|
|
|
Y/080-374-0014 |
Phụ tùng cho máy dán nhãn chai bia |
Gripper cylinder foil label 105x105; 6-parted; D=264 |
|