Việt Á
Tìm kiếm theo mã code sản phẩm

Sản phẩm

Hình ảnh sản phẩm Mã sản phẩm Nhà sản xuất Mô tả sản phẩm Chi tiết
SNG-V 10 1.2 V-HT-7
SNG-V 10 1.2 V-HT-7 Schmalz
equivalent
500558 OTHER Clamping Range 270.0 - 276.0 Casing 1.4404 o. equivalent Bars A4-80 Bolts 1.4404 o. equivalent Sealing sleeve EPDM Pressure (Industry) 10.00 Temperature -20°C bis+100°C
equivalent
31050 OTHER Clamping Range 166.0 - 170.5 Casing 1.4404 o. equivalent Bars A4-80 Bolts 1.4404 o. equivalent Sealing sleeve EPDM Pressure (Industry) 16.00 Temperature -20 bis +100°C
Diaphragm Pressure Gauge
432.50-AHAE-MG210Z-GD-ZZ-CASZZ-ZZZZZ Wika WIKA Alexander Wiegand 432.50-AHAE-MG210Z-GD-ZZ-CASZZ-ZZZZZ Diaphragm Pressure Gauge ĐỒNG HỒ ÁP SUẤT
Bearing
30203 TIMKEN TIMKEN 30203 Bearing VÒNG BI
Bearing
4A-6 TIMKEN Timken 4A-6 Bearing Bạc đạn
ROD END
PHS 8 OTHER THK PHS 8 ROD END Vòng bi
ROD END
PHS 10 OTHER THK PHS 10 ROD END Vòng bi
ROD END
PHS 12 L OTHER THK PHS 12 L ROD END Vòng bi
ROD END
PHS 12 OTHER THK PHS 12 ROD END Vòng bi
CHAIN
10516 System plast Systemplast 10516 CHAIN XÍCH TẢI
CHAIN
10500HB System plast Systemplast 10500HB CHAIN XÍCH TẢI
Wheel
121391 System plast Systemplast 121391 Wheel CON LĂN NHỰA
Wear strip
19093V System plast Systemplast 19093V Wear Strip THANH NHỰA DẪN HƯỚNG
Wear strip
19007V System plast Systemplast 19007V Wear strip THANH NHỰA
CHAIN
10009L System plast Systemplast 10009L CHAIN XÍCH TẢI
Split Wheel Idler
12622 System plast Systemplast 12622 Split Wheel Idler BÁNH RĂNG
WEAR STRIPS
19053VL System plast System Plast 19053VL WEAR STRIPS THANH NHỰA
CHAIN
10086L System plast System Plast 10086L CHAIN XÍCH TẢI
PROFILE
19056B System plast System Plast 19056B PROFILE THANH NHỰA DẪN HƯỚNG