|
|
|
SMC |
Suction - Chụp hút
Code: ZP3E-T32BMN-AL14 |
|
|
|
BH5120-A57-K147 |
LABOM |
Pressure Gauge - Đồng hồ đo áp suất
Code: BH5120-A57-K147 |
|
|
|
1583208 |
Samson |
Electropneumatic Positioner - Van điều khiển khí nén
Code: 1583208 |
|
|
|
032U8056 |
Danfoss |
Solenoid Valve - Van điện từ
Code: 032U8056 |
|
|
|
176206000 |
Aerzen |
Filter Air Cartridge - Hộp lọc khí
Code: 176206000 |
|
|
|
3511713 |
Maier |
O-Ring Vòng đệm
Code: 3511713 |
|
|
|
3511758 |
Maier |
O-Ring Vòng đệm
Code: 3511758 |
|
|
|
3511716 |
Maier |
O-Ring Vòng đệm
Code: 3511716 |
|
|
|
3511876 |
Maier |
O-Ring Vòng đệm
Code: 3511876 |
|
|
|
3511839 |
Maier |
O-ring Vòng đệm
Code: 3511839 |
|
|
|
1501015-018 |
Maier |
Mechanical Seal - Phớt cơ khí
Code: 1501015-018 |
|
|
|
1105549-495 |
Maier |
COUNTER RING - Mặt gương
Code/ Type: 1105549-495 |
|
|
|
40861 |
MURTFELDT |
|
|
|
|
KA110027-NE032100 |
END-Armaturen GmbH & Co. KG |
BALL VALVE
Code: KA110027-NE032100
Hãng: END-Armaturen |
|
|
|
10020200625 |
Schmalz |
Tinh SEO giúp Anh:
hãng sản xuất : Schmalz
Tên hàng: COMPACT EJECTOR SCP 20 NO AS VE
Code/ Type: 10.02.02.00625 |
|
|
|
159001674 |
Georg Fischer |
Tên Hàng: Electrolyte Free Chlorine 30mL - For 4630 Chlorine Analyzer
Type: 3-2630.391
Code: 159001674 |
|
|
|
159310164 |
Georg Fischer |
Tên hàng: Kit Membrane Replacement PTFE - Free Chlorine
Type: 3-2630.394
Code: 159310164 |
|
|
|
159001662 |
Georg Fischer |
Tên hàng: Electrode Free Chlorine 0-5ppm - For 4630 Chlorine Analyzer
Type: 3-2630-2
Code: 159001662 |
|
|
|
198.808.038 |
Georg Fischer |
Tên Hàng: Membrane GF 198808038
Code: 198.808.038 |
|
|
|
735.100.107 |
Georg Fischer |
Tên Hàng: Elbow Geor 735100107
Code: 735.100.107 |
|