|
|
1-950-00-151-0 |
Phụ tùng cho máy gắp chai |
Stroke limiter |
|
|
|
0-901-46-379-0 |
Phụ tùng cho máy gắp chai |
Long-life tulip |
|
|
|
8-950-04-614-5 |
Phụ tùng cho máy gắp chai |
Grooved ring |
|
|
|
8-950-12-481-8 |
Phụ tùng cho máy gắp chai |
Piston for pick up head |
|
|
|
8-950-12-481-7 |
Phụ tùng cho máy gắp chai |
Bottom part of housing
for gripper bell |
|
|
|
8-950-29-316-2 |
Phụ tùng cho máy gắp chai |
Upper part of housing for gripper bell |
|
|
|
8-950-04-598-4 |
Phụ tùng cho máy gắp chai |
Guide bushing |
|
|
|
1-950-00-157-0 |
Phụ tùng cho máy gắp chai |
Centering cone |
|
|
|
7-683-44-042-5 |
Phụ tùng cho máy gắp chai |
Hex nut |
|
|
|
8-950-29-318-3 |
Phụ tùng cho máy gắp chai |
Guide piece |
|
|
|
0-900-44-397-2 |
Phụ tùng cho máy gắp chai |
Circlips for guide piece |
|
|
|
8-950-13-398-0 |
Thanh nhựa dẫn hướng |
Slide profile |
|
|
|
9-106-17-869-2 |
Phụ tùng cho máy chiết bia chai |
Wear strip |
|
|
|
9-106-17-869-1 |
Phụ tùng cho máy chiết bia chai |
Wear strip |
|
|
|
0-499-90-056-9 |
Phụ tùng cho máy chiết bia chai |
Roller |
|
|
|
1-126-52-095-0 |
Phụ tùng cho máy chiết bia chai |
Centering ring (tulip bottom) |
|
|
|
1-126-50-024-1 |
Phụ tùng cho máy chiết bia chai |
Spray (Deflecting sleeve) |
|
|
|
1-126-52-007-1 |
Phụ tùng cho máy chiết bia chai |
Rubber pressure seal |
|
|
|
1-800-10-522-4 |
Thanh nhựa dẫn hướng |
Wear strip |
|
|
|
1-080-27-423-0 |
Thanh nhựa dẫn hướng |
Wear strip |
|