|
|
1-800-80-478-7 |
Phụ tùng cho máy rửa chai |
Synthetic screening belt |
|
|
|
1-670-35-010-0 |
Phụ tùng cho máy rửa chai |
Guide piece |
|
|
|
1-800-88-977-9 |
Phụ tùng cho máy chiết bia chai |
Guide rail, mushroom profile |
|
|
|
1-670-30-528-0 |
Phụ tùng cho máy rửa chai |
Discharge finger with 1 plain hole |
|
|
|
1-670-28-365-0 |
Phụ tùng cho máy rửa chai |
Protective cap |
|
|
|
Z5034010 |
Phụ tùng cho máy rửa chai |
Roller |
|
|
|
1-670-20-173-0 |
Phụ tùng cho máy rửa chai |
Plastic bottle pockets |
|
|
|
0-900-72-383-1 |
Phụ tùng cho máy rửa chai |
Seal bushing |
|
|
|
|
Phụ tùng cho máy rửa chai |
Seal bushing |
|
|
|
0-167-03-602-6 |
Phụ tùng cho máy rửa chai |
Double V collar |
|
|
|
0-620-33-934-5 |
Phụ tùng cho máy rửa chai |
Phillips head screw in stainless steel |
|
|
|
0-162-20-119-6 |
Phụ tùng cho máy rửa chai |
O-ring |
|
|
|
0-900-94-120-4 |
Phụ tùng cho máy rửa chai |
Jetting tube attachment,
lower part of bearing |
|
|
|
|
Phụ tùng cho máy rửa chai |
Jetting tube attachment,
upper part of bearing |
|
|
|
8-950-12-129-1 |
Phụ tùng cho băng tải chai |
Infeed guide finger, centre |
|
|
|
8-950-12-130-7 |
Phụ tùng cho băng tải chai |
Infeed guide finger exterior |
|
|
|
8-950-12-156-2 |
Thanh nhựa dẫn hướng |
Flat tape |
|
|
|
0-953-22-700-7 |
Phụ tùng cho băng tải chai |
Single piece idler wheel |
|
|
|
1-950-00-275-7 |
Thanh nhựa dẫn hướng |
Clip-on wear strip |
|
|
|
0-953-22-700-6 |
Phụ tùng cho băng tải chai |
Single piece idler wheel |
|